TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cacique

danh từ giống đực (m)
/ka.sik/ giọng máy của trình duyệt

cacique nghĩa là người đỗ đầu, tù trưởng.

Nghĩa của cacique

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Người đỗ đầu trường Đại học sư phạm (Pháp); người đỗ đầu.
  2. Sử học Tù trưởng (thổ dân Châu Mỹ).

Dạng từ của cacique

Đi với mạo từ: un cacique · le cacique

Số nhiềucaciques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cacique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chieftain (Indian chief in a tribe); a very powerful person

Câu hỏi thường gặp

cacique nghĩa là gì?

cacique (danh từ) nghĩa là người đỗ đầu, tù trưởng.

cacique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cacique (giọng Pháp chuẩn): /ka.sik/.

cacique là giống đực hay giống cái?

cacique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.