cacique
danh từ giống đực (m)
/ka.sik/ giọng máy của trình duyệt
cacique nghĩa là người đỗ đầu, tù trưởng.
Nghĩa của cacique
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Người đỗ đầu trường Đại học sư phạm (Pháp); người đỗ đầu.
- Sử học Tù trưởng (thổ dân Châu Mỹ).
Dạng từ của cacique
Đi với mạo từ: un cacique · le cacique
| Số nhiều | caciques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cacique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chieftain (Indian chief in a tribe); a very powerful person
Câu hỏi thường gặp
cacique nghĩa là gì?
cacique (danh từ) nghĩa là người đỗ đầu, tù trưởng.
cacique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cacique (giọng Pháp chuẩn): /ka.sik/.
cacique là giống đực hay giống cái?
cacique là danh từ giống đực (dùng với un, le).