TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invitant

/ɛ̃.vi.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

invitant nghĩa là chào mới.

Nghĩa của invitant

Tính từ

  1. Chào mới.
    • Un paysage invitantmột phong cảnh chào mời
    • Puissance invitante(chính trị) nước mời

Dạng từ của invitant

Số nhiềuinvitants
Giống cáiinvitante /ɛ̃.vi.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuinvitantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invitant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ attractive, appealing, inviting

Câu hỏi thường gặp

invitant nghĩa là gì?

invitant (tính từ) nghĩa là chào mới.

invitant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invitant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vi.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.