invitant
/ɛ̃.vi.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
invitant nghĩa là chào mới.
Nghĩa của invitant
Tính từ
- Chào mới.
- Un paysage invitantmột phong cảnh chào mời
- Puissance invitante(chính trị) nước mời
Dạng từ của invitant
| Số nhiều | invitants |
| Giống cái | invitante /ɛ̃.vi.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | invitantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invitant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ attractive, appealing, inviting
Câu hỏi thường gặp
invitant nghĩa là gì?
invitant (tính từ) nghĩa là chào mới.
invitant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invitant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vi.tɑ̃/.