TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invitation

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.vi.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

invitation nghĩa là sự mời, lời mời, sự thôi thúc.

Nghĩa của invitation

Danh từ · giống cái

  1. Sự mời; lời mời; giấy mời.
    • Accepter une invitationnhận lời mời
  2. Sự thôi thúc.

Dạng từ của invitation

Đi với mạo từ: une invitation · l'invitation

Số nhiềuinvitations

Câu ví dụ với invitation

  • Ils déclinèrent notre invitation. Họ khước từ lời mời của chúng tôi.Tatoeba #575069

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ invitation

Câu hỏi thường gặp

invitation nghĩa là gì?

invitation (danh từ) nghĩa là sự mời, lời mời, sự thôi thúc.

invitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invitation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vi.ta.sjɔ̃/.

invitation là giống đực hay giống cái?

invitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.