invitation
invitation nghĩa là sự mời, lời mời, sự thôi thúc.
Nghĩa của invitation
Danh từ · giống cái
- Sự mời; lời mời; giấy mời.
- Accepter une invitationnhận lời mời
- Sự thôi thúc.
Dạng từ của invitation
Đi với mạo từ: une invitation · l'invitation
| Số nhiều | invitations |
Câu ví dụ với invitation
- Ils déclinèrent notre invitation. Họ khước từ lời mời của chúng tôi.Tatoeba #575069
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ invitation
Câu hỏi thường gặp
invitation nghĩa là gì?
invitation (danh từ) nghĩa là sự mời, lời mời, sự thôi thúc.
invitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invitation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vi.ta.sjɔ̃/.
invitation là giống đực hay giống cái?
invitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).