TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invite

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.vit/ giọng máy của trình duyệt

invite nghĩa là sự gợi ý.

Nghĩa của invite

Danh từ · giống cái

  1. Sự gợi ý.
    • Répondre à l'invite de quelqu'unđáp lại sự gợi ý của ai
  2. Đánh bài; đánh cờ Sự đánh bài đầu ván.
  3. Đánh bài; đánh cờ Sự đánh con bài làm hiệu.

Dạng từ của invite

Đi với mạo từ: une invite · l'invite

Số nhiềuinvites

Câu ví dụ với invite

  • Invite-nous à dîner au restaurant. Anh hãy mời chúng tôi ăn bữa chiều tại nhà hàng.Tatoeba #541687

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

invite nghĩa là gì?

invite (danh từ) nghĩa là sự gợi ý.

invite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invite (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vit/.

invite là giống đực hay giống cái?

invite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.