ouvert
ouvert nghĩa là mở, hở, mở cửa.
Nghĩa của ouvert
Tính từ
- Mở, hở, ngỏ.
- Porte ouvertecửa ngỏ
- Fracture ouvertegãy xương hở
- Fleur ouvertehoa nở
- Circuit ouvert(hóa học) mạch hở
- Ville ouvertethành phố bỏ ngỏ
- Voyelle ouverte(ngôn ngữ học) nguyên âm mở
- Mở cửa.
- Bibliothèque ouverte à tousthư viện mở cửa cho mọi người
- Rộng.
- Front ouverttrán rộng
- Khoáng đãng.
- Espace ouvertkhoảng khoáng đãng
- Bắt đầu, khai trương, khai mạc.
- La chasse est ouvertemùa săn đã bắt đầu
- Cởi mở.
- Caractère ouverttính cởi mở
- Công khai, ra mặt.
- Déchaîner une campagne ouvertemở một chiến dịch công khai
- Nhạy cảm, dễ tiếp thu.
- Ouvert aux idées nouvellesdễ tiếp thu tư tưởng mới
Dạng từ của ouvert
| Số nhiều | ouverts |
| Giống cái | ouverte /u.vɛʁt/ |
| Giống cái số nhiều | ouvertes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ouvert
Trái nghĩa
Họ từ của ouvert
Cụm từ, thành ngữ với ouvert
Câu ví dụ với ouvert
- J'ai ouvert les fenêtres pour aérer. Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027503
- J'ai ouvert la boîte et regardé dedans. Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127578
- Ce magasin est ouvert vingt-quatre heures sur vingt-quatre. Cửa hàng này mở cửa 24/24. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3557671
- Tom a ouvert le coffre-fort. Tom mở cửa két sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1754433
- J'ai ouvert la fenêtre. Tôi đã mở cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2390124
- Tom a ouvert la porte de la salle de conférence. Tom mở cửa phòng họp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5116678
- Le coffre est ouvert. Cái va li đang mở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8900325
- Êtes-vous ouvert samedi ? Thứ Bảy bạn có rảnh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6556115
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ open; switched on; of a building: having a door of a specified colour
Câu hỏi thường gặp
ouvert nghĩa là gì?
ouvert (tính từ) nghĩa là mở, hở, mở cửa.
ouvert phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ouvert (giọng Pháp chuẩn): /u.vɛʁ/.