TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ouvert

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/u.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

ouvert nghĩa là mở, hở, mở cửa.

Nghĩa của ouvert

Tính từ

  1. Mở, hở, ngỏ.
    • Porte ouvertecửa ngỏ
    • Fracture ouvertegãy xương hở
    • Fleur ouvertehoa nở
    • Circuit ouvert(hóa học) mạch hở
    • Ville ouvertethành phố bỏ ngỏ
    • Voyelle ouverte(ngôn ngữ học) nguyên âm mở
  2. Mở cửa.
    • Bibliothèque ouverte à tousthư viện mở cửa cho mọi người
  3. Rộng.
    • Front ouverttrán rộng
  4. Khoáng đãng.
    • Espace ouvertkhoảng khoáng đãng
  5. Bắt đầu, khai trương, khai mạc.
    • La chasse est ouvertemùa săn đã bắt đầu
  6. Cởi mở.
    • Caractère ouverttính cởi mở
  7. Công khai, ra mặt.
    • Déchaîner une campagne ouvertemở một chiến dịch công khai
  8. Nhạy cảm, dễ tiếp thu.
    • Ouvert aux idées nouvellesdễ tiếp thu tư tưởng mới

Dạng từ của ouvert

Số nhiềuouverts
Giống cáiouverte /u.vɛʁt/
Giống cái số nhiềuouvertes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ouvert

Trái nghĩa

Họ từ của ouvert

Cụm từ, thành ngữ với ouvert

  • à bras ouverts — xem bras
  • à ciel ouvert — xem ciel
  • à cœur ouvert — xem coeur
  • à livre ouvert — xem livre
  • lettre ouverte — thư ngỏ
  • tenir table ouverte — ai đến cũng tiếp đãi

Câu ví dụ với ouvert

  • J'ai ouvert les fenêtres pour aérer. Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027503
  • J'ai ouvert la boîte et regardé dedans. Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127578
  • Ce magasin est ouvert vingt-quatre heures sur vingt-quatre. Cửa hàng này mở cửa 24/24. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3557671
  • Tom a ouvert le coffre-fort. Tom mở cửa két sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1754433
  • J'ai ouvert la fenêtre. Tôi đã mở cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2390124
  • Tom a ouvert la porte de la salle de conférence. Tom mở cửa phòng họp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5116678
  • Le coffre est ouvert. Cái va li đang mở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8900325
  • Êtes-vous ouvert samedi ? Thứ Bảy bạn có rảnh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6556115

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ open; switched on; of a building: having a door of a specified colour

Câu hỏi thường gặp

ouvert nghĩa là gì?

ouvert (tính từ) nghĩa là mở, hở, mở cửa.

ouvert phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ouvert (giọng Pháp chuẩn): /u.vɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.