TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

outsider

danh từ giống đực (m)
/awt.saj.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

outsider nghĩa là Đấu thủ khó bề thắng; ngựa đua khó bề thắng.

Nghĩa của outsider

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Đấu thủ khó bề thắng; ngựa đua khó bề thắng.
  2. Nghĩa bóng Ứng cử viên khó bề trúng cử.

Dạng từ của outsider

Đi với mạo từ: un outsider · l'outsider

Số nhiềuoutsiders
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ long shot, dark horse, outsider
  • Động từ to go outside

Câu hỏi thường gặp

outsider nghĩa là gì?

outsider (danh từ) nghĩa là Đấu thủ khó bề thắng; ngựa đua khó bề thắng.

outsider phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outsider (giọng Pháp chuẩn): /awt.saj.dœʁ/.

outsider là giống đực hay giống cái?

outsider là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.