outsider
outsider nghĩa là Đấu thủ khó bề thắng; ngựa đua khó bề thắng.
Nghĩa của outsider
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Đấu thủ khó bề thắng; ngựa đua khó bề thắng.
- Nghĩa bóng Ứng cử viên khó bề trúng cử.
Dạng từ của outsider
Đi với mạo từ: un outsider · l'outsider
| Số nhiều | outsiders |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ long shot, dark horse, outsider
- Động từ to go outside
Câu hỏi thường gặp
outsider nghĩa là gì?
outsider (danh từ) nghĩa là Đấu thủ khó bề thắng; ngựa đua khó bề thắng.
outsider phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outsider (giọng Pháp chuẩn): /awt.saj.dœʁ/.
outsider là giống đực hay giống cái?
outsider là danh từ giống đực (dùng với un, le).