couvert
couvert nghĩa là có nắp đậy, có mái che, được che chở, chỗ ở.
Nghĩa của couvert
Tính từ
- Có nắp đậy, có mái che.
- Nghĩa bóng Được che chở.
- Soyez tranquille, vous êtes couvertcứ yên tâm, anh được che chở
- Đầy, phủ đầy, chất đầy.
- Arbre couvert de fruitscây đầy quả
- Couvert de honteđầy nhục nhã
- Mặc áo quần.
- Être bien couvertmặc quần áo đủ ấm
- Đội mũ.
- Rester couvertvẫn đội mũ
- Có cây cối rậm rạp.
- Pays couvertxứ có cây cối rậm rạp
- Từ cũ, nghĩa cũ Ngầm.
- Haine couvertemối thù ngầm
Danh từ · giống đực
- Chỗ ở.
- Le vivre et le couvertcái ăn và chỗ ở
- Bóng cây; lùm cây.
- Se réfugier sous le couvertẩn dưới lùm cây
- Đồ bày bàn ăn; bộ đồ ăn (cho mỗi người).
- Men (đồ sứ).
- Vải bao bì.
- Từ cũ, nghĩa cũ Chăn chiếu.
Dạng từ của couvert
| Số nhiều | couverts |
| Giống cái | couverte /ku.vɛʁt/ |
| Giống cái số nhiều | couvertes |
Cụm từ, thành ngữ với couvert
- mots couverts — lời nói có ẩn ý
- temps couvert — trời đầy mây
- à couvert de — để tránh
- A couvert de la pluieđể tránh mưa
- avoir son couvert mis chez quelqu'un — chắc có cái ăn ở nhà ai
- grand couvert — bữa tiệc lớn
- sous couvert de; sous le couvert de — qua... (nhờ... chuyển giúp); dưới trách nhiệm của, dưới sự che chở của; dưới bề ngoài
- Sous le couvert d'une dévotion poussée à l'excèsdưới bề ngoài rất mực sùng đạo
Câu ví dụ với couvert
- Ce matin le temps est couvert. Sáng nhau trời nhiều mây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #691412
- Toute la ville est couverte de neige. Thành phố phủ đầy tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11118679
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ covered; cloudy, overcast
- Danh từ Set of cutlery, place setting; covering, shelter
Câu hỏi thường gặp
couvert nghĩa là gì?
couvert (tính từ, danh từ) nghĩa là có nắp đậy, có mái che, được che chở, chỗ ở.
couvert phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couvert (giọng Pháp chuẩn): /ku.vɛʁ/.