TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couvercle

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ku.vɛʁkl/ giọng máy của trình duyệt

couvercle nghĩa là cái nắp, cái vung.

Nghĩa của couvercle

Danh từ · giống đực

  1. Cái nắp, cái vung.

Dạng từ của couvercle

Đi với mạo từ: un couvercle · le couvercle

Số nhiềucouvercles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lid, cap, cover

Câu hỏi thường gặp

couvercle nghĩa là gì?

couvercle (danh từ) nghĩa là cái nắp, cái vung.

couvercle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couvercle (giọng Pháp chuẩn): /ku.vɛʁkl/.

couvercle là giống đực hay giống cái?

couvercle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.