couvercle
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ku.vɛʁkl/ giọng máy của trình duyệt
couvercle nghĩa là cái nắp, cái vung.
Nghĩa của couvercle
Danh từ · giống đực
- Cái nắp, cái vung.
Dạng từ của couvercle
Đi với mạo từ: un couvercle · le couvercle
| Số nhiều | couvercles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lid, cap, cover
Câu hỏi thường gặp
couvercle nghĩa là gì?
couvercle (danh từ) nghĩa là cái nắp, cái vung.
couvercle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couvercle (giọng Pháp chuẩn): /ku.vɛʁkl/.
couvercle là giống đực hay giống cái?
couvercle là danh từ giống đực (dùng với un, le).