TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

livre

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/livʁ/ giọng máy của trình duyệt

livre nghĩa là sách, sổ.

Nghĩa của livre

Danh từ · giống đực

  1. Sách.
    • Livre de droitsách luật
  2. Sổ.
    • Livre d'adressessổ địa chỉ
  3. Quyển, cuốn.
    • Histoire en douze livresbộ sử hai mươi cuốn
  4. Khoa đo lường Livrơ (nửa kilogam).
    • Acheter une livre de sucremua một livrơ đường
  5. Đồng bảng (giá trị khác nhau tùy từng nước Ai-cập, Li-ban, I-xra-en, Ni-giê-ri-a, gam-bi, Anh...).
    • Livre sterlingđồng bảng Anh

Dạng từ của livre

Đi với mạo từ: un livre · le livre

Số nhiềulivres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với livre

Đồng nghĩa

Họ từ của livre

Cụm từ, thành ngữ với livre

  • à livre ouvert — làm ngay không (cần) chuẩn bị; thông thạo
  • être écrit sur le livre rouge — bị ghi khuyết điểm
  • grand livre — sổ cái
  • livre de bord — sổ hàng hải
  • livre de mer — nhật ký tàu
  • livre de prières — sách kinh
  • livre d'or — sổ vàng
  • livre journal — (kế toán) sổ nhật ký
  • livre sacré — kinh thánh
  • pâlir sur les livres — xem pâlir
  • parler comme un livre — nói như sách

Câu ví dụ với livre

  • J'ai lu un livre en mangeant. Tôi đọc sách lúc ăn cơm.Tatoeba #3705
  • C'est le livre que tu cherches. Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm.Tatoeba #484178
  • Elle achète un livre dans ce magasin. Cô ấy mua một cuốn sách ở cửa hàng đó.Tatoeba #9951562
  • Elle achète un livre dans cette boutique. Cô ấy mua một cuốn sách ở cửa hàng đó.Tatoeba #9951568
  • Je ne peux pas te prêter ce livre. Tôi không thể cho bạn mượn cuốn sách này.Tatoeba #10248
  • Apportez-moi ce livre-là la prochaine fois sans faute. Lần sau anh nhất thiết mang cho tôi cuốn sách đó.Tatoeba #128157
  • Il lit un livre. Laissons-le tranquille. Anh ấy đang đọc sách. Chúng ta hãy để anh ấy yên.Tatoeba #132074
  • J'ai trouvé ce livre difficile à lire. Tôi thấy cuốn sách này khó đọc.Tatoeba #334822

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ book
  • Danh từ metrical pound, half a kilogramme, 500 g; imperial pound ≈ 454 g; various values between 300 and 600 g; pound (unit of currency)

Câu hỏi thường gặp

livre nghĩa là gì?

livre (danh từ) nghĩa là sách, sổ.

livre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của livre (giọng Pháp chuẩn): /livʁ/.

livre là giống đực hay giống cái?

livre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.