TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

livrer

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/li.vʁe/ giọng máy của trình duyệt

livrer nghĩa là giao, nộp, bỏ mặc.

Nghĩa của livrer

Ngoại động từ

  1. Giao, nộp.
    • Livrer une commandegiao hàng đặt
    • Livrer un coupable à la justicenộp kẻ phạm tội cho tư pháp
  2. Bỏ mặc.
    • Pays livré à l'anarchieđất nước bỏ mặc cho tình trạng vô chính phủ
  3. Để lộ.
    • Livrer ses secretsđể lộ bí mật

Chia động từ livrer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: livréHiện tại phân từ: livrant

Hiện tại présent

  • je livre
  • tu livres
  • il/elle livre
  • nous livrons
  • vous livrez
  • ils/elles livrent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai livré
  • tu as livré
  • il/elle a livré
  • nous avons livré
  • vous avez livré
  • ils/elles ont livré

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je livrais
  • tu livrais
  • il/elle livrait
  • nous livrions
  • vous livriez
  • ils/elles livraient

Tương lai đơn futur simple

  • je livrerai
  • tu livreras
  • il/elle livrera
  • nous livrerons
  • vous livrerez
  • ils/elles livreront

Điều kiện conditionnel présent

  • je livrerais
  • tu livrerais
  • il/elle livrerait
  • nous livrerions
  • vous livreriez
  • ils/elles livreraient

Giả định subjonctif présent

  • que je livre
  • que tu livres
  • qu'il/elle livre
  • que nous livrions
  • que vous livriez
  • qu'ils/elles livrent

Quá khứ đơn passé simple

  • je livrai
  • tu livras
  • il/elle livra
  • nous livrâmes
  • vous livrâtes
  • ils/elles livrèrent

Mệnh lệnh impératif

  • livre (tu)
  • livrons (nous)
  • livrez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với livrer

Đồng nghĩa

Họ từ của livrer

Cụm từ, thành ngữ với livrer

  • livrer bataille — giao chiến
  • livrer passage — xem passage

Câu ví dụ với livrer

  • J'ai lu un livre en mangeant. Tôi đọc sách lúc ăn cơm.Tatoeba #3705
  • C'est le livre que tu cherches. Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm.Tatoeba #484178
  • Elle achète un livre dans ce magasin. Cô ấy mua một cuốn sách ở cửa hàng đó.Tatoeba #9951562
  • Elle achète un livre dans cette boutique. Cô ấy mua một cuốn sách ở cửa hàng đó.Tatoeba #9951568
  • Je ne peux pas te prêter ce livre. Tôi không thể cho bạn mượn cuốn sách này.Tatoeba #10248
  • Apportez-moi ce livre-là la prochaine fois sans faute. Lần sau anh nhất thiết mang cho tôi cuốn sách đó.Tatoeba #128157
  • Il lit un livre. Laissons-le tranquille. Anh ấy đang đọc sách. Chúng ta hãy để anh ấy yên.Tatoeba #132074
  • Il possède toutes sortes de livres. Anh ấy có tất cả các loại sách.Tatoeba #331080

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to deliver (a package, merchandise etc.); to hand over, deliver (someone to an enemy, police, etc.); to betray; to give away (a secret etc.); to confide, reveal, drop (a hint)

Câu hỏi thường gặp

livrer nghĩa là gì?

livrer (ngoại động từ) nghĩa là giao, nộp, bỏ mặc.

livrer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của livrer (giọng Pháp chuẩn): /li.vʁe/.

Chia động từ livrer ở thì hiện tại thế nào?

je livre, tu livres, il/elle livre, nous livrons, vous livrez, ils/elles livrent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.