livresque
/li.vʁɛsk/ giọng máy của trình duyệt
livresque nghĩa là theo sách vở.
Nghĩa của livresque
Tính từ
- Theo sách vở.
- Connaissances livresquestri thức sách vở
Dạng từ của livresque
| Số nhiều | livresques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bookish
Câu hỏi thường gặp
livresque nghĩa là gì?
livresque (tính từ) nghĩa là theo sách vở.
livresque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của livresque (giọng Pháp chuẩn): /li.vʁɛsk/.