TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

livresque

/li.vʁɛsk/ giọng máy của trình duyệt

livresque nghĩa là theo sách vở.

Nghĩa của livresque

Tính từ

  1. Theo sách vở.
    • Connaissances livresquestri thức sách vở

Dạng từ của livresque

Số nhiềulivresques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bookish

Câu hỏi thường gặp

livresque nghĩa là gì?

livresque (tính từ) nghĩa là theo sách vở.

livresque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của livresque (giọng Pháp chuẩn): /li.vʁɛsk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.