TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

livret

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/li.vʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

livret nghĩa là quyển sổ, bạ, kịch bản.

Nghĩa của livret

Danh từ · giống đực

  1. Quyển sổ, bạ.
    • Livret de caisse d'épargnesổ tiết kiệm
    • Livret de famillesổ hộ tịch
    • Livret de santéy bạ
    • Livret scolairehọc bạ
  2. Âm nhạc Kịch bản.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Sách nhỏ.
    • Un livret de quarante pagesquyển sách nhỏ bốn mươi trang

Dạng từ của livret

Đi với mạo từ: un livret · le livret

Số nhiềulivrets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pamphlet; libretto

Câu hỏi thường gặp

livret nghĩa là gì?

livret (danh từ) nghĩa là quyển sổ, bạ, kịch bản.

livret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của livret (giọng Pháp chuẩn): /li.vʁɛ/.

livret là giống đực hay giống cái?

livret là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.