TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

livreur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/li.vʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

livreur nghĩa là người giao hàng, giao hàng.

Nghĩa của livreur

Danh từ · giống đực

  1. Người giao hàng.

Tính từ

  1. Giao hàng.
    • Auto livreusexe giao hàng

Dạng từ của livreur

Đi với mạo từ: un livreur · le livreur

Số nhiềulivreurs
Giống cáilivreuse /li.vʁøz/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deliverer, deliveryman

Câu hỏi thường gặp

livreur nghĩa là gì?

livreur (danh từ, tính từ) nghĩa là người giao hàng, giao hàng.

livreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của livreur (giọng Pháp chuẩn): /li.vʁœʁ/.

livreur là giống đực hay giống cái?

livreur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.