livraison
/li.vʁɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
livraison nghĩa là sự giao, tập.
Nghĩa của livraison
Danh từ · giống cái
- Sự giao (hàng).
- Livraison à domicilesự giao hàng tận nhà
- Livraison de porte à portesự giao hàng từ nơi gửi đến nơi nhận
- Tập (sách in dần).
- Roman en vingt livraisonscuốn tiểu thuyết gồm hai mươi tập
Dạng từ của livraison
Đi với mạo từ: une livraison · la livraison
| Số nhiều | livraisons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delivery; livraison
Câu hỏi thường gặp
livraison nghĩa là gì?
livraison (danh từ) nghĩa là sự giao, tập.
livraison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của livraison (giọng Pháp chuẩn): /li.vʁɛ.zɔ̃/.
livraison là giống đực hay giống cái?
livraison là danh từ giống cái (dùng với une, la).