TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

livraison

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/li.vʁɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

livraison nghĩa là sự giao, tập.

Nghĩa của livraison

Danh từ · giống cái

  1. Sự giao (hàng).
    • Livraison à domicilesự giao hàng tận nhà
    • Livraison de porte à portesự giao hàng từ nơi gửi đến nơi nhận
  2. Tập (sách in dần).
    • Roman en vingt livraisonscuốn tiểu thuyết gồm hai mươi tập

Dạng từ của livraison

Đi với mạo từ: une livraison · la livraison

Số nhiềulivraisons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delivery; livraison

Câu hỏi thường gặp

livraison nghĩa là gì?

livraison (danh từ) nghĩa là sự giao, tập.

livraison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của livraison (giọng Pháp chuẩn): /li.vʁɛ.zɔ̃/.

livraison là giống đực hay giống cái?

livraison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.