TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

livrable

/li.vʁabl/ giọng máy của trình duyệt

livrable nghĩa là giao được.

Nghĩa của livrable

Tính từ

  1. Thương nghiệp Giao được.
    • Marchandise immédiatement livrablehàng giao được ngay

Dạng từ của livrable

Số nhiềulivrables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deliverable

Câu hỏi thường gặp

livrable nghĩa là gì?

livrable (tính từ) nghĩa là giao được.

livrable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của livrable (giọng Pháp chuẩn): /li.vʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.