livrable
/li.vʁabl/ giọng máy của trình duyệt
livrable nghĩa là giao được.
Nghĩa của livrable
Tính từ
- Thương nghiệp Giao được.
- Marchandise immédiatement livrablehàng giao được ngay
Dạng từ của livrable
| Số nhiều | livrables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deliverable
Câu hỏi thường gặp
livrable nghĩa là gì?
livrable (tính từ) nghĩa là giao được.
livrable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của livrable (giọng Pháp chuẩn): /li.vʁabl/.