bouquin
bouquin nghĩa là dê đực già, thỏ đực.
Nghĩa của bouquin
Danh từ · giống đực
- Dê đực già.
- Sentir le bouquinhôi mùi dê
- Săn bắn Thỏ đực.
- Sách cũ.
- Thân mật Sách.
- Un bouquin qui vient de paraîtrequyển sách mới xuất bản
- Miệng (tù và).
- Đầu (ống điếu).
- cigarettes à bouquinthuốc lá đầu rỗng (theo kiểu Nga)
Dạng từ của bouquin
Đi với mạo từ: un bouquin · le bouquin
| Số nhiều | bouquins |
| Giống cái | hase |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bouquin
Đồng nghĩa
Họ từ của bouquin
Câu ví dụ với bouquin
- Je suis en train d'écrire un bouquin. Tôi đang viết một cuốn sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3530965
- Il a passé la soirée à lire un bouquin. anh ấy dành cả buổi tối đọc sách (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4020
- Mon nom est Hase. Tên tôi là Hase. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2695270
- Je m'appelle Hase. Tên tôi là Hase. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2695271
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ old, worn-out book; any book
- Danh từ buck (male hare or rabbit)
- Danh từ mouthpiece of a pipe
Câu hỏi thường gặp
bouquin nghĩa là gì?
bouquin (danh từ) nghĩa là dê đực già, thỏ đực.
bouquin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouquin (giọng Pháp chuẩn): /bu.kɛ̃/.
bouquin là giống đực hay giống cái?
bouquin là danh từ giống đực (dùng với un, le).