TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouquiniste

danh từ cả hai giống
/bu.ki.nist/ giọng máy của trình duyệt

bouquiniste nghĩa là người bán sách cũ.

Nghĩa của bouquiniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bán sách cũ.

Dạng từ của bouquiniste

Số nhiềubouquinistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antique bookseller, secondhand bookshop, used-book store (seller of old and used books)

Câu hỏi thường gặp

bouquiniste nghĩa là gì?

bouquiniste (danh từ) nghĩa là người bán sách cũ.

bouquiniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouquiniste (giọng Pháp chuẩn): /bu.ki.nist/.

bouquiniste là giống đực hay giống cái?

bouquiniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.