TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouquineur

danh từ giống đực (m)
/bu.ki.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

bouquineur nghĩa là người chuộng sách cũ, người ham đọc sách.

Nghĩa của bouquineur

Danh từ · giống đực

  1. Người chuộng sách cũ.
  2. Thân mật Người ham đọc sách.

Dạng từ của bouquineur

Đi với mạo từ: un bouquineur · le bouquineur

Số nhiềubouquineurs
Giống cáibouquineuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bookworm (avid reader)

Câu hỏi thường gặp

bouquineur nghĩa là gì?

bouquineur (danh từ) nghĩa là người chuộng sách cũ, người ham đọc sách.

bouquineur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouquineur (giọng Pháp chuẩn): /bu.ki.nœʁ/.

bouquineur là giống đực hay giống cái?

bouquineur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.