bouquinerie
danh từ giống cái (f)
/bu.kin.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
bouquinerie nghĩa là Nghề buôn bán sách cũ.
Nghĩa của bouquinerie
Danh từ · giống cái
- Nghề buôn bán sách cũ.
Dạng từ của bouquinerie
Đi với mạo từ: une bouquinerie · la bouquinerie
| Số nhiều | bouquineries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a used-book store, a second-hand bookshop, an antique bookshop
Câu hỏi thường gặp
bouquinerie nghĩa là gì?
bouquinerie (danh từ) nghĩa là Nghề buôn bán sách cũ.
bouquinerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouquinerie (giọng Pháp chuẩn): /bu.kin.ʁi/.
bouquinerie là giống đực hay giống cái?
bouquinerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).