TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouquetière

danh từ giống cái (f)
/buk.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bouquetière nghĩa là chị bán hoa bó, bình cắm hoa.

Nghĩa của bouquetière

Danh từ · giống cái

  1. Chị bán hoa bó.
  2. Bình cắm hoa (nắp có lỗ để cắm hoa).

Dạng từ của bouquetière

Đi với mạo từ: une bouquetière · la bouquetière

Câu hỏi thường gặp

bouquetière nghĩa là gì?

bouquetière (danh từ) nghĩa là chị bán hoa bó, bình cắm hoa.

bouquetière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouquetière (giọng Pháp chuẩn): /buk.tjɛʁ/.

bouquetière là giống đực hay giống cái?

bouquetière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.