TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouquetin

danh từ giống đực (m)
/buk.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

bouquetin nghĩa là dê rừng.

Nghĩa của bouquetin

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Dê rừng.

Dạng từ của bouquetin

Đi với mạo từ: un bouquetin · le bouquetin

Số nhiềubouquetins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alpine ibex (Capra ibex)

Câu hỏi thường gặp

bouquetin nghĩa là gì?

bouquetin (danh từ) nghĩa là dê rừng.

bouquetin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouquetin (giọng Pháp chuẩn): /buk.tɛ̃/.

bouquetin là giống đực hay giống cái?

bouquetin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.