TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouquet

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bu.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

bouquet nghĩa là cụm, bó, hương vị.

Nghĩa của bouquet

Danh từ · giống đực

  1. Cụm, bó.
    • Bouquet d'arbrescụm cây
    • Bouquet de fleursbó hoa
  2. Hương vị (của rượu).
  3. Chùm pháo hoa.
  4. Tôm hồng.
  5. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Thỏ đực.

Dạng từ của bouquet

Đi với mạo từ: un bouquet · le bouquet

Số nhiềubouquets

Cụm từ, thành ngữ với bouquet

  • bouquet garni — bó lá thơm (dùng làm gia vị)
  • c'est le bouquet — (mỉa mai) đến thế là cùng
  • garder quelque chose pour le bouquet — dành về sau cái tốt nhất (cái hay nhất)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bouquet, bunch; a set or selection of something; a group of trees forming a grove; aroma, bouquet (scent of wine)

Câu hỏi thường gặp

bouquet nghĩa là gì?

bouquet (danh từ) nghĩa là cụm, bó, hương vị.

bouquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouquet (giọng Pháp chuẩn): /bu.kɛ/.

bouquet là giống đực hay giống cái?

bouquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.