sou
sou nghĩa là đồng xu.
Nghĩa của sou
Danh từ · giống đực
- Đồng xu. (biên soạn)
- Sans le sou: không một xu dính túi. (biên soạn)
Dạng từ của sou
Đi với mạo từ: un sou · le sou
| Số nhiều | sous |
Họ từ của sou
Câu ví dụ với sou
- La colline disparaissait sous la neige. Quả đồi biến mất dưới tuyết.Tatoeba #740845
- Quand j'étais encore petit, j'aimais bien aller me promener sous la pluie. Hồi nhỏ tôi rất thích dạo chơi dưới trời mưa.Tatoeba #575145
- La glace va craquer sous notre poids. Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399919
- Tu as des cernes sous les yeux. Bạn có quầng thâm dưới mắt đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1919582
- Il y a un chat sous le bureau. Có con mèo dưới gầm bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336723
- Mon ordinateur portable tourne sous Linux. Laptop của tôi đang chạy Linux. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1006054
- Ne reste pas sous la pluie. Hãy tránh mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1286756
- Ne restez pas sous la pluie. Hãy tránh mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1286757
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sou (old French coin); money; cash; cent (one hundredth of a dollar)
Câu hỏi thường gặp
sou nghĩa là gì?
sou (danh từ) nghĩa là đồng xu.
sou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sou (giọng Pháp chuẩn): /su/.
sou là giống đực hay giống cái?
sou là danh từ giống đực (dùng với un, le).