TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sol

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɔl/ giọng máy của trình duyệt

sol nghĩa là đất, đất nước.

Nghĩa của sol

Danh từ · giống đực

  1. Đất.
    • Nos pieds foulent le solchân ta đạp đất
    • Sol fertileđất tốt
  2. Đất nước.
    • Le sol vietnamienđất nước Việt Nam
  3. Nền nhà.
    • Sol de terre battuenền nhà bằng đất nện
  4. Âm nhạc Xon.

Dạng từ của sol

Đi với mạo từ: un sol · le sol

Số nhiềusols

Họ từ của sol

Cụm từ, thành ngữ với sol

  • sol natal — quê hương, xứ sở

Câu ví dụ với sol

  • J'entendis quelque chose tomber au sol. Tôi nghe thấy tiếng cái gì đó rơi xuống đất.Tatoeba #905882
  • Les feuilles tombaient sur le sol. Lá rụng xuông mặt đất.Tatoeba #414071
  • Les plantes tirent l'eau du sol. Thực vật lấy nước từ đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #237077
  • Le sol est recouvert de neige. Mặt đất phủ đầy tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #366864
  • Tu ne dois surtout pas lécher le sol. Tuyệt đối không được liếm sàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #846967
  • Vous ne devez surtout pas lécher le sol. Tuyệt đối không được liếm sàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #846968
  • Le sol a l'air mouillé. Mặt đất dường như ẩm ướt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2043952
  • Ils ont vraiment dormi à même le sol. Họ chắc chắn đã ngủ trên sàn nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3019558

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soil, earth; ground; floor
  • Danh từ sol (the fifth step (G) in the solfège scale of C, preceded by fa and followed by la)
  • Danh từ a Spanish-American gold or silver coin, now the main currency unit of Peru (also new sol), or a coin of this value
  • Danh từ sou (the feudal era coin)

Câu hỏi thường gặp

sol nghĩa là gì?

sol (danh từ) nghĩa là đất, đất nước.

sol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sol (giọng Pháp chuẩn): /sɔl/.

sol là giống đực hay giống cái?

sol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.