solaire
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.lɛːʁ/ giọng máy của trình duyệt
solaire nghĩa là Thuộc mặt trời.
Nghĩa của solaire
Tính từ
- Thuộc mặt trời.
- Rayon solairetia mặt trời
- Système solairehệ mặt trời
- Moteur solaiređộng cơ chạy bằng ánh sáng mặt trời
Dạng từ của solaire
| Số nhiều | solaires |
Họ từ của solaire
Cụm từ, thành ngữ với solaire
- crème solaire — kem chống nắng
- plexus solaire — (giải phẫu) đám rối dương
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ solar (relative to the sun); radiant (beaming with vivacity and happiness)
Câu hỏi thường gặp
solaire nghĩa là gì?
solaire (tính từ) nghĩa là Thuộc mặt trời.
solaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của solaire (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.lɛːʁ/.