soldanelle
danh từ giống cái (f)
/sɔl.da.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
soldanelle nghĩa là cỏ tan băng.
Nghĩa của soldanelle
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cỏ tan băng.
Dạng từ của soldanelle
Đi với mạo từ: une soldanelle · la soldanelle
| Số nhiều | soldanelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snowbell, any plant of the genus Soldanella
Câu hỏi thường gặp
soldanelle nghĩa là gì?
soldanelle (danh từ) nghĩa là cỏ tan băng.
soldanelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soldanelle (giọng Pháp chuẩn): /sɔl.da.nɛl/.
soldanelle là giống đực hay giống cái?
soldanelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).