soldat
soldat nghĩa là lính, bộ đội, kiến lính, mối quân.
Nghĩa của soldat
Danh từ · giống đực
- Lính, bộ đội, chiến sĩ, quân nhân.
- Soldat démobilisébộ đội phục viên
- Un vieux soldatmột quân nhân già
- Les soldats de la liberténhững chiến sĩ đấu tranh cho tự do
- Động vật học Kiến lính; mối quân.
Dạng từ của soldat
Đi với mạo từ: un soldat · le soldat
| Số nhiều | soldats |
| Giống cái | soldate |
Câu ví dụ với soldat
- Tom était un soldat courageux. Tom là một người lính dũng cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5920284
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soldier
Câu hỏi thường gặp
soldat nghĩa là gì?
soldat (danh từ) nghĩa là lính, bộ đội, kiến lính, mối quân.
soldat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soldat (giọng Pháp chuẩn): /sɔl.da/.
soldat là giống đực hay giống cái?
soldat là danh từ giống đực (dùng với un, le).