TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soldat

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sɔl.da/ giọng máy của trình duyệt

soldat nghĩa là lính, bộ đội, kiến lính, mối quân.

Nghĩa của soldat

Danh từ · giống đực

  1. Lính, bộ đội, chiến sĩ, quân nhân.
    • Soldat démobilisébộ đội phục viên
    • Un vieux soldatmột quân nhân già
    • Les soldats de la liberténhững chiến sĩ đấu tranh cho tự do
  2. Động vật học Kiến lính; mối quân.

Dạng từ của soldat

Đi với mạo từ: un soldat · le soldat

Số nhiềusoldats
Giống cáisoldate

Câu ví dụ với soldat

  • Tom était un soldat courageux. Tom là một người lính dũng cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5920284

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soldier

Câu hỏi thường gặp

soldat nghĩa là gì?

soldat (danh từ) nghĩa là lính, bộ đội, kiến lính, mối quân.

soldat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soldat (giọng Pháp chuẩn): /sɔl.da/.

soldat là giống đực hay giống cái?

soldat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.