TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soudard

danh từ giống đực (m)
/su.daʁ/ giọng máy của trình duyệt

soudard nghĩa là kẻ vỏ biền, lính đánh thuê.

Nghĩa của soudard

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ vỏ biền.
  2. Sử học Lính đánh thuê.

Dạng từ của soudard

Đi với mạo từ: un soudard · le soudard

Số nhiềusoudards
Giống cáisoudarde

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soudard

Đồng nghĩa

Họ từ của soudard

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ battle-hardened, brutish, or roughneck soldier; mercenary (person employed to fight in armed conflict)

Câu hỏi thường gặp

soudard nghĩa là gì?

soudard (danh từ) nghĩa là kẻ vỏ biền, lính đánh thuê.

soudard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soudard (giọng Pháp chuẩn): /su.daʁ/.

soudard là giống đực hay giống cái?

soudard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.