soudard
danh từ giống đực (m)
/su.daʁ/ giọng máy của trình duyệt
soudard nghĩa là kẻ vỏ biền, lính đánh thuê.
Nghĩa của soudard
Danh từ · giống đực
- Kẻ vỏ biền.
- Sử học Lính đánh thuê.
Dạng từ của soudard
Đi với mạo từ: un soudard · le soudard
| Số nhiều | soudards |
| Giống cái | soudarde |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soudard
Đồng nghĩa
Họ từ của soudard
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ battle-hardened, brutish, or roughneck soldier; mercenary (person employed to fight in armed conflict)
Câu hỏi thường gặp
soudard nghĩa là gì?
soudard (danh từ) nghĩa là kẻ vỏ biền, lính đánh thuê.
soudard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soudard (giọng Pháp chuẩn): /su.daʁ/.
soudard là giống đực hay giống cái?
soudard là danh từ giống đực (dùng với un, le).