mercenaire
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɛʁ.sə.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
mercenaire nghĩa là làm thuê, vụ lợi, người làm thuê, lính đánh thuê.
Nghĩa của mercenaire
Tính từ
- Làm thuê.
- Soldat mercenairelính đánh thuê
- Từ cũ, nghĩa cũ Vụ lợi.
- Âme mercenairetâm hồn vụ lợi
Danh từ · cả hai giống
- Người làm thuê
- Lính đánh thuê
- Troupe de mercenairesđội lính đánh thuê
Dạng từ của mercenaire
| Số nhiều | mercenaires |
Cụm từ, thành ngữ với mercenaire
- travailler comme un mercenaire — làm quần quật
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mercenary
- Danh từ mercenary (person employed to fight)
Câu hỏi thường gặp
mercenaire nghĩa là gì?
mercenaire (tính từ, danh từ) nghĩa là làm thuê, vụ lợi, người làm thuê, lính đánh thuê.
mercenaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mercenaire (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ.sə.nɛʁ/.