TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mercenaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɛʁ.sə.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

mercenaire nghĩa là làm thuê, vụ lợi, người làm thuê, lính đánh thuê.

Nghĩa của mercenaire

Tính từ

  1. Làm thuê.
    • Soldat mercenairelính đánh thuê
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Vụ lợi.
    • Âme mercenairetâm hồn vụ lợi

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm thuê
  2. Lính đánh thuê
    • Troupe de mercenairesđội lính đánh thuê

Dạng từ của mercenaire

Số nhiềumercenaires

Cụm từ, thành ngữ với mercenaire

  • travailler comme un mercenaire — làm quần quật
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mercenary
  • Danh từ mercenary (person employed to fight)

Câu hỏi thường gặp

mercenaire nghĩa là gì?

mercenaire (tính từ, danh từ) nghĩa là làm thuê, vụ lợi, người làm thuê, lính đánh thuê.

mercenaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mercenaire (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ.sə.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.