TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mercerie

danh từ giống cái (f)
/mɛʁ.sə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

mercerie nghĩa là đồ kim chỉ, đồ hàng xén, cửa hàng xén.

Nghĩa của mercerie

Danh từ · giống cái

  1. Đồ kim chỉ, đồ hàng xén.
  2. Cửa hàng xén.
  3. Nghề hàng xén.

Dạng từ của mercerie

Đi với mạo từ: une mercerie · la mercerie

Số nhiềumerceries

Họ từ của mercerie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haberdashery (goods); haberdashery (shop)

Câu hỏi thường gặp

mercerie nghĩa là gì?

mercerie (danh từ) nghĩa là đồ kim chỉ, đồ hàng xén, cửa hàng xén.

mercerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mercerie (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ.sə.ʁi/.

mercerie là giống đực hay giống cái?

mercerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.