fermé
fermé nghĩa là đóng, khép, thiếu cởi mở, thu mình.
Nghĩa của fermé
Tính từ
- Đóng, khép, đóng kín.
- Porte ferméecửa đóng
- Voyelle fermée(ngôn ngữ học) nguyên âm khép
- Courbe fermée(toán học) đường đóng kín
- Une société ferméemột hội khó gia nhập
- Thiếu cởi mở, thu mình.
- Air fermévẻ thiếu cởi mở
- Fermé àdửng dưng với; khó tiếp thu
- Fermé à l'amourdửng dưng với ái tình
- Avoir l'esprit fermé aux mathématiquescó đầu óc khó tiếp thu toán học
Dạng từ của fermé
| Số nhiều | fermés |
| Giống cái | fermée |
| Giống cái số nhiều | fermées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fermé
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với fermé
- à la nuit fermée — (từ cũ, nghĩa cũ) lúc tối mịt
- avoir la main fermée — keo kiệt
- dormir à poings fermés — ngủ say
- les yeux fermés — nhắm mắt (mà làm), hoàn toàn chắc chắn; hoàn toàn tin tưởng
Câu ví dụ với fermé
- J'avais à peine fermé la porte que quelqu'un frappa. Tôi vừa đóng cửa thì có người gõ cửa.Tatoeba #181536
- Elle a fermé la porte à clé. Cô ấy khoá cửa lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1186240
- Le magasin est déjà fermé. Cửa hàng đó đã đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6473145
- Garde la porte fermée. Đóng cửa đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12748
- Laissez la porte fermée ! Đóng cửa đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3666246
- Laisse la porte fermée ! Đóng cửa đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3666248
- Il est possible que l'usine soit fermée la semaine prochaine. Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #516991
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ closed; switched off
Câu hỏi thường gặp
fermé nghĩa là gì?
fermé (tính từ) nghĩa là đóng, khép, thiếu cởi mở, thu mình.
fermé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fermé (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.me/.