TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fermé

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɛʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

fermé nghĩa là đóng, khép, thiếu cởi mở, thu mình.

Nghĩa của fermé

Tính từ

  1. Đóng, khép, đóng kín.
    • Porte ferméecửa đóng
    • Voyelle fermée(ngôn ngữ học) nguyên âm khép
    • Courbe fermée(toán học) đường đóng kín
    • Une société ferméemột hội khó gia nhập
  2. Thiếu cởi mở, thu mình.
    • Air fermévẻ thiếu cởi mở
    • Fermé àdửng dưng với; khó tiếp thu
    • Fermé à l'amourdửng dưng với ái tình
    • Avoir l'esprit fermé aux mathématiquescó đầu óc khó tiếp thu toán học

Dạng từ của fermé

Số nhiềufermés
Giống cáifermée
Giống cái số nhiềufermées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fermé

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với fermé

  • à la nuit fermée — (từ cũ, nghĩa cũ) lúc tối mịt
  • avoir la main fermée — keo kiệt
  • dormir à poings fermés — ngủ say
  • les yeux fermés — nhắm mắt (mà làm), hoàn toàn chắc chắn; hoàn toàn tin tưởng

Câu ví dụ với fermé

  • J'avais à peine fermé la porte que quelqu'un frappa. Tôi vừa đóng cửa thì có người gõ cửa.Tatoeba #181536
  • Elle a fermé la porte à clé. Cô ấy khoá cửa lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1186240
  • Le magasin est déjà fermé. Cửa hàng đó đã đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6473145
  • Garde la porte fermée. Đóng cửa đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12748
  • Laissez la porte fermée ! Đóng cửa đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3666246
  • Laisse la porte fermée ! Đóng cửa đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3666248
  • Il est possible que l'usine soit fermée la semaine prochaine. Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #516991

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ closed; switched off

Câu hỏi thường gặp

fermé nghĩa là gì?

fermé (tính từ) nghĩa là đóng, khép, thiếu cởi mở, thu mình.

fermé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fermé (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.