TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ferrade

danh từ giống cái (f)
/fɛʁad/ giọng máy của trình duyệt

ferrade nghĩa là Sự đóng dấu sắt nung (vào bò, ngựa).

Nghĩa của ferrade

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Sự đóng dấu sắt nung (vào bò, ngựa).
  2. Lễ đóng dấu sắt nung.

Dạng từ của ferrade

Đi với mạo từ: une ferrade · la ferrade

Câu hỏi thường gặp

ferrade nghĩa là gì?

ferrade (danh từ) nghĩa là Sự đóng dấu sắt nung (vào bò, ngựa).

ferrade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferrade (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁad/.

ferrade là giống đực hay giống cái?

ferrade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.