TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ferrage

danh từ giống đực (m)
/fɛ.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

ferrage nghĩa là sự bịt sắt.

Nghĩa của ferrage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bịt sắt.
    • Ferrage l'une rouesự bịt vành sắt vào bánh xe
    • Ferrage d'un chevalsự bịt móng sắt vào chân ngựa, sự đóng móng ngựa

Dạng từ của ferrage

Đi với mạo từ: un ferrage · le ferrage

Số nhiềuferrages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoeing (of a horse)

Câu hỏi thường gặp

ferrage nghĩa là gì?

ferrage (danh từ) nghĩa là sự bịt sắt.

ferrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferrage (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.ʁaʒ/.

ferrage là giống đực hay giống cái?

ferrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.