TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ferraillage

danh từ giống đực (m)
/fɛ.ʁa.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

ferraillage nghĩa là Sắt làm cốt bê tông.

Nghĩa của ferraillage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sắt làm cốt bê tông.

Dạng từ của ferraillage

Đi với mạo từ: un ferraillage · le ferraillage

Số nhiềuferraillages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the network of rebars used within reinforced concrete

Câu hỏi thường gặp

ferraillage nghĩa là gì?

ferraillage (danh từ) nghĩa là Sắt làm cốt bê tông.

ferraillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferraillage (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.ʁa.jaʒ/.

ferraillage là giống đực hay giống cái?

ferraillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.