ferraillage
danh từ giống đực (m)
/fɛ.ʁa.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
ferraillage nghĩa là Sắt làm cốt bê tông.
Nghĩa của ferraillage
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sắt làm cốt bê tông.
Dạng từ của ferraillage
Đi với mạo từ: un ferraillage · le ferraillage
| Số nhiều | ferraillages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the network of rebars used within reinforced concrete
Câu hỏi thường gặp
ferraillage nghĩa là gì?
ferraillage (danh từ) nghĩa là Sắt làm cốt bê tông.
ferraillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ferraillage (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.ʁa.jaʒ/.
ferraillage là giống đực hay giống cái?
ferraillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).