ferraille
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɛ.ʁaj/ giọng máy của trình duyệt
ferraille nghĩa là sắt cũ, sắt vụn, tiền lẻ.
Nghĩa của ferraille
Danh từ · giống cái
- Sắt cũ, sắt vụn.
- Marchand de ferraillengười buôn sắt vụn
- Thông tục Tiền lẻ.
- bon pour la ferraillebỏ đi, không dùng được nữa
Dạng từ của ferraille
Đi với mạo từ: une ferraille · la ferraille
| Số nhiều | ferrailles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ old iron, scrap; loose change, shrapnel
Câu hỏi thường gặp
ferraille nghĩa là gì?
ferraille (danh từ) nghĩa là sắt cũ, sắt vụn, tiền lẻ.
ferraille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ferraille (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.ʁaj/.
ferraille là giống đực hay giống cái?
ferraille là danh từ giống cái (dùng với une, la).