TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ferraille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɛ.ʁaj/ giọng máy của trình duyệt

ferraille nghĩa là sắt cũ, sắt vụn, tiền lẻ.

Nghĩa của ferraille

Danh từ · giống cái

  1. Sắt cũ, sắt vụn.
    • Marchand de ferraillengười buôn sắt vụn
  2. Thông tục Tiền lẻ.
    • bon pour la ferraillebỏ đi, không dùng được nữa

Dạng từ của ferraille

Đi với mạo từ: une ferraille · la ferraille

Số nhiềuferrailles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ old iron, scrap; loose change, shrapnel

Câu hỏi thường gặp

ferraille nghĩa là gì?

ferraille (danh từ) nghĩa là sắt cũ, sắt vụn, tiền lẻ.

ferraille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferraille (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.ʁaj/.

ferraille là giống đực hay giống cái?

ferraille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.