TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bras

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bʁa/ giọng máy của trình duyệt

bras nghĩa là cánh tay, tua.

Nghĩa của bras

Danh từ · giống đực

  1. Cánh tay.
  2. Động vật học Tua (con mực...).
  3. Tay làm, người lao động.
    • Un secteur qui manque de brasmột ngành thiếu người lao động
  4. Tay (ghế); nhánh (sông); eo (biển); càng (xe).
  5. Quyền lực.
    • Le bras de la Justicequyền lực của công lý

Dạng từ của bras

Đi với mạo từ: un bras · le bras

Cụm từ, thành ngữ với bras

  • à bras — bằng tay
    • Transporter à braskhiêng bằng tay
  • à bras ouverts — thắm thiết, niềm nở
  • à bras raccourcis — hết sức mình, mạnh lắm
  • à bras tendu — giơ thẳng tay
  • à force de bras — chỉ dùng có đôi tay
  • à pleins bras — ôm thật chặt
  • arrêter le bras de quelqu'un — chặn tay ai lại (không cho đánh đập, báo thù...)
  • à tour de bras — xem tour 2
  • avoir le bras long — có uy tín, có thế lực
  • avoir les bras rompus — mệt rã rời chân tay
  • avoir quelque chose sur les bras — có việc phải làm; có khó khăn phải khắc phục
  • avoir quelqu'un sur les bras — phải nuôi ai
  • bras de fer; bras d'airain — sức mạnh; nghị lực, ý chí mạnh, chí cương quyết
  • bras de levier — cánh tay đòn
  • bras dessus, bras dessous — (thân mật) khoác tay nhau
  • bras séculier — (sử học) pháp quyền thế tục
  • couper bras et jambes à quelqu'un — xem couper
  • donner (offrir) le bras à quelqu'un — giơ tay đỡ ai đi
  • en bras de chemise — chỉ mặc áo sơ mi (không có áo ngoài)
  • être dans les bras de Morphée — ngủ say
  • le bras droit de quelqu'un — cánh tay phải của ai; người giúp việc đắc lực của ai
  • les bras m'en tombent — tôi ngạc nhiên quá
  • ne vivre que de ses bras — sống bằng hai bàn tay
  • ouvrir (tendre) ses bras à quelqu'un — giúp đỡ ai; tha thứ cho ai
  • prendre le bras de quelqu'un — đi tựa vào ai
  • rester les bras croisés — xem croisés
  • se donner le bras — khoác tay nhau
  • s'endormir dans les bras du Seigneur — chết
  • se jeter dans les bras (entre les bras) de quelqu'un — nhờ ai che chở
  • tendre les bras vers quelqu'un — cầu cứu ai
  • tendre les bras vers une chose — ước muốn điều gì
  • tomber sur les bras — rơi vào tay (phải hứng lấy một việc gì)

Câu ví dụ với bras

  • La jeune femme portait un enfant dans les bras. Người đàn bà trẻ bế dứa bé.Tatoeba #514690
  • J'ai une douleur dans mon bras. Cánh tay tôi đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6984619
  • Donnez-lui la main, il vous prendra le bras. Tặng anh ấy 1 inch và anh ấy sẽ tặng lại 1 thước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3639
  • Il a des bras très costauds. Anh ấy có cánh tay rất khỏe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2445374
  • Les bras m'en tombent. Tôi không thể tin được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1081730
  • J'ai mal au bras. Cánh tay tôi đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1102636
  • Tom mis un bandage sur le bras de Marie. Tom đặt dải băng lên cánh tay của Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2210133
  • Serre-moi dans tes bras ! Ôm tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1846386

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arm

Câu hỏi thường gặp

bras nghĩa là gì?

bras (danh từ) nghĩa là cánh tay, tua.

bras phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bras (giọng Pháp chuẩn): /bʁa/.

bras là giống đực hay giống cái?

bras là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.