TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brasage

danh từ giống đực (m)
/bʁa.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt

brasage nghĩa là sự hàn vảy.

Nghĩa của brasage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự hàn vảy.

Dạng từ của brasage

Đi với mạo từ: un brasage · le brasage

Số nhiềubrasages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soldering, brazing

Câu hỏi thường gặp

brasage nghĩa là gì?

brasage (danh từ) nghĩa là sự hàn vảy.

brasage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brasage (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.zaʒ/.

brasage là giống đực hay giống cái?

brasage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.