braquet
danh từ giống đực (m)
/bʁa.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
braquet nghĩa là Xem développement.
Nghĩa của braquet
Danh từ · giống đực
- xem développement — Sự khai triển.
Dạng từ của braquet
Đi với mạo từ: un braquet · le braquet
| Số nhiều | braquets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gear ratio (especially on a bicycle)
Câu hỏi thường gặp
braquet nghĩa là gì?
braquet (danh từ) nghĩa là Xem développement.
braquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của braquet (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.kɛ/.
braquet là giống đực hay giống cái?
braquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).