assistant
assistant nghĩa là viên phụ tá, trợ lý.
Nghĩa của assistant
Danh từ · cả hai giống
- Viên phụ tá.
- Assistant de laboratoirephụ tá phòng thí nghiệm
- Trợ lý (ở trường đại học).
- Số nhiều Những người dự, cử tọa.
Dạng từ của assistant
| Số nhiều | assistants |
| Giống cái | assistante /a.sis.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | assistantes |
Câu ví dụ với assistant
- Mon assistant se chargera de ça. Trợ lý của tôi sẽ xử lý việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7971014
- Mon assistant s'occupera de ça. Trợ lý của tôi sẽ xử lý việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7971015
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assistant
Câu hỏi thường gặp
assistant nghĩa là gì?
assistant (danh từ) nghĩa là viên phụ tá, trợ lý.
assistant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assistant (giọng Pháp chuẩn): /a.sis.tɑ̃/.
assistant là giống đực hay giống cái?
assistant là danh từ cả hai giống.