TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assistant

Cấp độ ≈A2 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.sis.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

assistant nghĩa là viên phụ tá.

Nghĩa của assistant

Danh từ · cả hai giống

  1. Viên phụ tá.
    • Assistant de laboratoirephụ tá phòng thí nghiệm
  2. Trợ lý (ở trường đại học).
  3. Số nhiều Những người dự, cử tọa.

Dạng từ của assistant

Số nhiềuassistants
Giống cáiassistante /a.sis.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuassistantes

Câu ví dụ với assistant

  • Mon assistant se chargera de ça. Trợ lý của tôi sẽ xử lý việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7971014
  • Mon assistant s'occupera de ça. Trợ lý của tôi sẽ xử lý việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7971015

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assistant

Câu hỏi thường gặp

assistant nghĩa là gì?

assistant (danh từ) nghĩa là viên phụ tá.

assistant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assistant (giọng Pháp chuẩn): /a.sis.tɑ̃/.

assistant là giống đực hay giống cái?

assistant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.