assistance
/a.sis.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
assistance nghĩa là sự tương trợ, sự phụ tá.
Nghĩa của assistance
Danh từ · giống cái
- Sự tương trợ.
- Sự phụ tá.
- Sự cứu trợ, sự cứu tế; cơ quan cứu tế.
- Assistance socialecứu tế xã hội
- Assistance médicaley tế
- Assistance techniquesự giúp đỡ kỹ thuật (cho các nước chậm phát triển)
- Những người dự, cử tọa.
- Emouvoir l'assistancelàm cho cử tọa xúc động
Dạng từ của assistance
Đi với mạo từ: une assistance · l'assistance
| Số nhiều | assistances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assistance
Trái nghĩa
Họ từ của assistance
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assistance; attendance; audience
Câu hỏi thường gặp
assistance nghĩa là gì?
assistance (danh từ) nghĩa là sự tương trợ, sự phụ tá.
assistance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assistance (giọng Pháp chuẩn): /a.sis.tɑ̃s/.
assistance là giống đực hay giống cái?
assistance là danh từ giống cái (dùng với une, la).