TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assistance

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.sis.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

assistance nghĩa là sự tương trợ, sự phụ tá.

Nghĩa của assistance

Danh từ · giống cái

  1. Sự tương trợ.
  2. Sự phụ tá.
  3. Sự cứu trợ, sự cứu tế; cơ quan cứu tế.
    • Assistance socialecứu tế xã hội
    • Assistance médicaley tế
    • Assistance techniquesự giúp đỡ kỹ thuật (cho các nước chậm phát triển)
  4. Những người dự, cử tọa.
    • Emouvoir l'assistancelàm cho cử tọa xúc động

Dạng từ của assistance

Đi với mạo từ: une assistance · l'assistance

Số nhiềuassistances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assistance

Trái nghĩa

Họ từ của assistance

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assistance; attendance; audience

Câu hỏi thường gặp

assistance nghĩa là gì?

assistance (danh từ) nghĩa là sự tương trợ, sự phụ tá.

assistance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assistance (giọng Pháp chuẩn): /a.sis.tɑ̃s/.

assistance là giống đực hay giống cái?

assistance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.