assistanat
danh từ giống đực (m)
/a.sis.ta.na/ giọng máy của trình duyệt
assistanat nghĩa là chức trợ lý.
Nghĩa của assistanat
Danh từ · giống đực
- Chức trợ lý (ở trường đại học).
Dạng từ của assistanat
Đi với mạo từ: un assistanat · l'assistanat
| Số nhiều | assistanats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assistantship; charity, welfare
Câu hỏi thường gặp
assistanat nghĩa là gì?
assistanat (danh từ) nghĩa là chức trợ lý.
assistanat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assistanat (giọng Pháp chuẩn): /a.sis.ta.na/.
assistanat là giống đực hay giống cái?
assistanat là danh từ giống đực (dùng với un, le).