TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assistanat

danh từ giống đực (m)
/a.sis.ta.na/ giọng máy của trình duyệt

assistanat nghĩa là chức trợ lý.

Nghĩa của assistanat

Danh từ · giống đực

  1. Chức trợ lý (ở trường đại học).

Dạng từ của assistanat

Đi với mạo từ: un assistanat · l'assistanat

Số nhiềuassistanats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assistantship; charity, welfare

Câu hỏi thường gặp

assistanat nghĩa là gì?

assistanat (danh từ) nghĩa là chức trợ lý.

assistanat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assistanat (giọng Pháp chuẩn): /a.sis.ta.na/.

assistanat là giống đực hay giống cái?

assistanat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.