assise
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.siz/ giọng máy của trình duyệt
assise nghĩa là hàng, lớp, cơ sở, nền tảng.
Nghĩa của assise
Danh từ · giống cái
- Hàng, lớp (gạch, đá, trong khi xây tường).
- Cơ sở, nền tảng.
- Les assises de la sociéténền tảng xã hội
- Sinh vật học; địa lý, địa chất Tầng.
- Assise génératricetầng phát sinh
Tính từ
- xem assis — Ngồi.
Dạng từ của assise
Đi với mạo từ: une assise · l'assise
| Số nhiều | assises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assise
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foundation (supporting base of a wall); base, basis, foundation; stratum, bed, layer (layer of sedimentary rock); stratum (layer of vegetation)
- Danh từ fly excrement
Câu hỏi thường gặp
assise nghĩa là gì?
assise (danh từ, tính từ) nghĩa là hàng, lớp, cơ sở, nền tảng.
assise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assise (giọng Pháp chuẩn): /a.siz/.
assise là giống đực hay giống cái?
assise là danh từ giống cái (dùng với une, la).