TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assise

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.siz/ giọng máy của trình duyệt

assise nghĩa là hàng, lớp, cơ sở, nền tảng.

Nghĩa của assise

Danh từ · giống cái

  1. Hàng, lớp (gạch, đá, trong khi xây tường).
  2. Cơ sở, nền tảng.
    • Les assises de la sociéténền tảng xã hội
  3. Sinh vật học; địa lý, địa chất Tầng.
    • Assise génératricetầng phát sinh

Tính từ

  1. xem assis — Ngồi.

Dạng từ của assise

Đi với mạo từ: une assise · l'assise

Số nhiềuassises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assise

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foundation (supporting base of a wall); base, basis, foundation; stratum, bed, layer (layer of sedimentary rock); stratum (layer of vegetation)
  • Danh từ fly excrement

Câu hỏi thường gặp

assise nghĩa là gì?

assise (danh từ, tính từ) nghĩa là hàng, lớp, cơ sở, nền tảng.

assise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assise (giọng Pháp chuẩn): /a.siz/.

assise là giống đực hay giống cái?

assise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.