TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

base

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/baz/ giọng máy của trình duyệt

base nghĩa là gốc, đáy, căn cứ.

Nghĩa của base

Danh từ · giống cái

  1. Gốc, đáy, chân, nền.
    • La base du cœurđáy tim
    • La base d'un triangleđáy tam giác
    • Un médicament à base de mercuremột vị thuốc mà chất nền là thủy ngân
    • La base d'une colonnechân cột
  2. Căn cứ.
    • Bases militairescăn cứ quân sự
  3. Hóa học Bazơ.
  4. Toán học Cơ số.
  5. Ngôn ngữ học Thân từ.
  6. Nền tảng, cơ sở.
    • Poser les bases d'une scienceđặt cơ sở cho một khoa học
    • Sur la base detrên cơ sở

Dạng từ của base

Đi với mạo từ: une base · la base

Số nhiềubases

Họ từ của base

Cụm từ, thành ngữ với base

  • carré par la base; carré de base — cương trực
  • base de données — Cơ sở dữ liệu.

Câu ví dụ với base

  • PostgreSQL est une base de données rélationnelle populaire. PostgreSQL là một cơ sở dữ liệu quan hệ nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7071599
  • Tom n'a pas accès à la base de données. Tom không có quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4675141
  • Tout le monde peut alimenter la base de données pour illustrer de nouveaux mots de vocabulaire. Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #705061
  • Un pirate informatique a eu accès à des fichiers sensibles dans la base de données de l'entreprise. Một tin tặc đã lấy được quyền truy cập vào các tệp nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu của công ty. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11239665
  • Le fichier de configuration de votre serveur de bases de données se trouve dans ce répertoire. Tệp cấu hình cho máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn nằm trong thư mục này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1270316

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ base (bottom part of something); base (safe place); base, basis (fundamental belief); base

Câu hỏi thường gặp

base nghĩa là gì?

base (danh từ) nghĩa là gốc, đáy, căn cứ.

base phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của base (giọng Pháp chuẩn): /baz/.

base là giống đực hay giống cái?

base là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.