TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

base-ball

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bɛz.bɔl/ giọng máy của trình duyệt

base-ball nghĩa là bóng chày, dã cầu.

Nghĩa của base-ball

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Bóng chày, dã cầu.

Dạng từ của base-ball

Đi với mạo từ: un base-ball · le base-ball

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baseball (ball game)

Câu hỏi thường gặp

base-ball nghĩa là gì?

base-ball (danh từ) nghĩa là bóng chày, dã cầu.

base-ball phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của base-ball (giọng Pháp chuẩn): /bɛz.bɔl/.

base-ball là giống đực hay giống cái?

base-ball là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.