TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

basculeur

danh từ giống đực (m)
/bas.ky.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

basculeur nghĩa là cái lật goòng, thiết bị lật đảo, rơle lật.

Nghĩa của basculeur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Cái lật goòng; thiết bị lật đảo.
  2. Điện học Rơle lật.

Dạng từ của basculeur

Đi với mạo từ: un basculeur · le basculeur

Số nhiềubasculeurs
Giống cáibasculeuse
Giống cái số nhiềubasculeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rocking

Câu hỏi thường gặp

basculeur nghĩa là gì?

basculeur (danh từ) nghĩa là cái lật goòng, thiết bị lật đảo, rơle lật.

basculeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basculeur (giọng Pháp chuẩn): /bas.ky.lœʁ/.

basculeur là giống đực hay giống cái?

basculeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.