basculeur
basculeur nghĩa là cái lật goòng, thiết bị lật đảo, rơle lật.
Nghĩa của basculeur
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Cái lật goòng; thiết bị lật đảo.
- Điện học Rơle lật.
Dạng từ của basculeur
Đi với mạo từ: un basculeur · le basculeur
| Số nhiều | basculeurs |
| Giống cái | basculeuse |
| Giống cái số nhiều | basculeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rocking
Câu hỏi thường gặp
basculeur nghĩa là gì?
basculeur (danh từ) nghĩa là cái lật goòng, thiết bị lật đảo, rơle lật.
basculeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của basculeur (giọng Pháp chuẩn): /bas.ky.lœʁ/.
basculeur là giống đực hay giống cái?
basculeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).