TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assis

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.si/ giọng máy của trình duyệt

assis nghĩa là ngồi, vững, vững chắc.

Nghĩa của assis

Tính từ

  1. Ngồi.
    • Restez assis!cứ ngồi đi! (khỏi cần đứng dậy)
    • Travailler assisngồi làm việc
    • Être assis entre deux chaiseslâm vào tình thế bấp bênh
    • Vingt places assises, trente places debouthai mươi chỗ ngồi, ba mươi chỗ đứng
  2. Nghiã bóng Vững, vững chắc.
    • Un gouvernement bien assismột chính phủ rất vững

Dạng từ của assis

Giống cáiassise /a.siz/
Giống cái số nhiềuassises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assis

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với assis

  • magistrature assise — (luật học, pháp lý) xem magistrature

Câu ví dụ với assis

  • Quelques étudiants déjeunaient assis sur le banc. Một vài sinh viên ngồi trên ghế băng ăn trưa.Tatoeba #128785
  • Quelqu'un est-il assis à cette place ? Có ai ngồi ở chỗ này không?Tatoeba #1013124
  • Il était assis et lisait un livre. Nó đang ngồi và đọc sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1196945
  • Il s'est assis à côté de moi. Anh ấy đã ngồi cạnh tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #372316
  • Tout le monde s'est assis. Mọi người đã ngồi xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2341974
  • Le vieil homme s'est assis. Ông già ngồi xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5741012
  • Ils se sont assis à l'ombre de ce grand arbre. Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777518

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sat, sat down, seated

Câu hỏi thường gặp

assis nghĩa là gì?

assis (tính từ) nghĩa là ngồi, vững, vững chắc.

assis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assis (giọng Pháp chuẩn): /a.si/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.