assis
assis nghĩa là ngồi, vững, vững chắc.
Nghĩa của assis
Tính từ
- Ngồi.
- Restez assis!cứ ngồi đi! (khỏi cần đứng dậy)
- Travailler assisngồi làm việc
- Être assis entre deux chaiseslâm vào tình thế bấp bênh
- Vingt places assises, trente places debouthai mươi chỗ ngồi, ba mươi chỗ đứng
- Nghiã bóng Vững, vững chắc.
- Un gouvernement bien assismột chính phủ rất vững
Dạng từ của assis
| Giống cái | assise /a.siz/ |
| Giống cái số nhiều | assises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assis
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với assis
- magistrature assise — (luật học, pháp lý) xem magistrature
Câu ví dụ với assis
- Quelques étudiants déjeunaient assis sur le banc. Một vài sinh viên ngồi trên ghế băng ăn trưa.Tatoeba #128785
- Quelqu'un est-il assis à cette place ? Có ai ngồi ở chỗ này không?Tatoeba #1013124
- Il était assis et lisait un livre. Nó đang ngồi và đọc sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1196945
- Il s'est assis à côté de moi. Anh ấy đã ngồi cạnh tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #372316
- Tout le monde s'est assis. Mọi người đã ngồi xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2341974
- Le vieil homme s'est assis. Ông già ngồi xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5741012
- Ils se sont assis à l'ombre de ce grand arbre. Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777518
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sat, sat down, seated
Câu hỏi thường gặp
assis nghĩa là gì?
assis (tính từ) nghĩa là ngồi, vững, vững chắc.
assis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assis (giọng Pháp chuẩn): /a.si/.