TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assimilé

/a.si.mi.le/ giọng máy của trình duyệt

assimilé nghĩa là được coi như, tương tự, được đồng hóa, bị đồng hóa.

Nghĩa của assimilé

Tính từ

  1. Được coi như, tương tự.
    • Les farines et produits assimiléscác thứ bột và sản phẩm tương tự
  2. Được đồng hóa, bị đồng hóa.

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Hàng quân nhân (viên chức được coi như quân nhân chiến đấu).

Dạng từ của assimilé

Số nhiềuassimilés
Giống cáiassimilée
Giống cái số nhiềuassimilées

Câu hỏi thường gặp

assimilé nghĩa là gì?

assimilé (tính từ, danh từ) nghĩa là được coi như, tương tự, được đồng hóa, bị đồng hóa.

assimilé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assimilé (giọng Pháp chuẩn): /a.si.mi.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.