fondation
fondation nghĩa là sự xây móng, móng, sự sáng lập, sự lập.
Nghĩa của fondation
Danh từ · giống cái
- Sự xây móng, móng.
- Commencer les fondations d'un bâtimentbắt đầu xây móng một ngôi nhà
- Creuser les fondations d'un écoleđào móng một ngôi trường
- Sự sáng lập, sự lập.
- Fondation d'un partisự lập một đảng
- Sự bỏ tiền lập ra; cơ quan (tổ chức) được lập ra.
- Fondation d'un hôpitalsự bỏ tiền lập ra một bệnh viện
- Fondation Charles de Gaulletổ chức (mang tên) Sác-lơ đờ Gôn
Dạng từ của fondation
Đi với mạo từ: une fondation · la fondation
| Số nhiều | fondations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foundation (act of founding); foundation; foundation (endowed institution or charity)
Câu hỏi thường gặp
fondation nghĩa là gì?
fondation (danh từ) nghĩa là sự xây móng, móng, sự sáng lập, sự lập.
fondation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fondation (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.da.sjɔ̃/.
fondation là giống đực hay giống cái?
fondation là danh từ giống cái (dùng với une, la).