TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fondatrice

danh từ giống cái (f)
/fɔ̃.dat.ʁis/ giọng máy của trình duyệt

fondatrice nghĩa là Xem fondateur.

Nghĩa của fondatrice

Danh từ · giống cái

  1. xem fondateur — Người sáng lập.

Dạng từ của fondatrice

Đi với mạo từ: une fondatrice · la fondatrice

Câu hỏi thường gặp

fondatrice nghĩa là gì?

fondatrice (danh từ) nghĩa là Xem fondateur.

fondatrice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fondatrice (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.dat.ʁis/.

fondatrice là giống đực hay giống cái?

fondatrice là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.