fondement
fondement nghĩa là cơ sở, nền tảng, lỗ đít.
Nghĩa của fondement
Danh từ · giống đực
- Cơ sở, nền tảng.
- Les fondements de la sociéténền tảng của xã hội
- Les fondements de la moralecơ sở của đạo đức
- Fondement juridiquecơ sở pháp lý
- Bruit sans fondementtin đồn không cơ sở
- Thân mật Lỗ đít.
Dạng từ của fondement
Đi với mạo từ: un fondement · le fondement
| Số nhiều | fondements |
Họ từ của fondement
Câu ví dụ với fondement
- Il s'avéra que la rumeur était sans fondements. Tin đồn đã được xác nhận là không có cơ sở.Tatoeba #460833
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foundation; fundament (anus)
Câu hỏi thường gặp
fondement nghĩa là gì?
fondement (danh từ) nghĩa là cơ sở, nền tảng, lỗ đít.
fondement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fondement (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃d.mɑ̃/.
fondement là giống đực hay giống cái?
fondement là danh từ giống đực (dùng với un, le).