TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fondement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔ̃d.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fondement nghĩa là cơ sở, nền tảng, lỗ đít.

Nghĩa của fondement

Danh từ · giống đực

  1. Cơ sở, nền tảng.
    • Les fondements de la sociéténền tảng của xã hội
    • Les fondements de la moralecơ sở của đạo đức
    • Fondement juridiquecơ sở pháp lý
    • Bruit sans fondementtin đồn không cơ sở
  2. Thân mật Lỗ đít.

Dạng từ của fondement

Đi với mạo từ: un fondement · le fondement

Số nhiềufondements

Họ từ của fondement

Câu ví dụ với fondement

  • Il s'avéra que la rumeur était sans fondements. Tin đồn đã được xác nhận là không có cơ sở.Tatoeba #460833

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foundation; fundament (anus)

Câu hỏi thường gặp

fondement nghĩa là gì?

fondement (danh từ) nghĩa là cơ sở, nền tảng, lỗ đít.

fondement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fondement (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃d.mɑ̃/.

fondement là giống đực hay giống cái?

fondement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.